TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убо́рщик

giống đựcđộng vật
ubórščik[ʊˈborɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên убо́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

убо́рщик nghĩa là Người quét dọn nhà cửa.

Nghĩa của убо́рщик

Danh từ

  1. Người quét dọn nhà cửa.

Biến cách của убо́рщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?убо́рщикубо́рщики
Sinh cách кого? чего?убо́рщикаубо́рщиков
Tặng cách кому? чему?убо́рщикуубо́рщикам
Đối cách кого? что?убо́рщикаубо́рщиков
Công cụ cách кем? чем?убо́рщикомубо́рщиками
Giới cách о ком? о чём?убо́рщикеубо́рщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

уборщик nghĩa là gì?

уборщик (danh từ) nghĩa là Người quét dọn nhà cửa.

уборщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убо́рщик (phiên âm Latinh ubórščik, IPA [ʊˈborɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.