TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убо́рщица

giống cáiđộng vật
ubórščica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên убо́рщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

убо́рщица nghĩa là Người [đàn bà] quét dọn nhà cửa.

Nghĩa của убо́рщица

Danh từ

  1. Người [đàn bà] quét dọn nhà cửa.

Biến cách của убо́рщица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?убо́рщицаубо́рщицы
Sinh cách кого? чего?убо́рщицыубо́рщиц
Tặng cách кому? чему?убо́рщицеубо́рщицам
Đối cách кого? что?убо́рщицуубо́рщиц
Công cụ cách кем? чем?убо́рщицейубо́рщицами
Giới cách о ком? о чём?убо́рщицеубо́рщицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

уборщица nghĩa là gì?

уборщица (danh từ) nghĩa là Người [đàn bà] quét dọn nhà cửa.

уборщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убо́рщица (phiên âm Latinh ubórščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.