убо́рщица
Dấu sắc trên убо́рщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убо́рщица nghĩa là Người [đàn bà] quét dọn nhà cửa.
Nghĩa của убо́рщица
Danh từ
- Người [đàn bà] quét dọn nhà cửa.
Biến cách của убо́рщица (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | убо́рщица | убо́рщицы |
| Sinh cách кого? чего? | убо́рщицы | убо́рщиц |
| Tặng cách кому? чему? | убо́рщице | убо́рщицам |
| Đối cách кого? что? | убо́рщицу | убо́рщиц |
| Công cụ cách кем? чем? | убо́рщицей | убо́рщицами |
| Giới cách о ком? о чём? | убо́рщице | убо́рщицах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
уборщица nghĩa là gì?
уборщица (danh từ) nghĩa là Người [đàn bà] quét dọn nhà cửa.
уборщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убо́рщица (phiên âm Latinh ubórščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.