уважа́емый
Dấu sắc trên уважа́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уважа́емый nghĩa là đáng kính, đáng trọng.
Nghĩa của уважа́емый
Tính từ
- Đáng kính, đáng trọng, đáng kính trọng, khả kính; (о обращении) kính mến.
Biến cách của уважа́емый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | уважа́емый | уважа́емое | уважа́емая | уважа́емые |
| Sinh cách | уважа́емого | уважа́емого | уважа́емой | уважа́емых |
| Tặng cách | уважа́емому | уважа́емому | уважа́емой | уважа́емым |
| Đối cách | уважа́емый / уважа́емого | уважа́емое | уважа́емую | уважа́емые / уважа́емых |
| Công cụ cách | уважа́емым | уважа́емым | уважа́емой | уважа́емыми |
| Giới cách | уважа́емом | уважа́емом | уважа́емой | уважа́емых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với уважа́емый
- Мы их уважаем. Chúng ta tôn trọng họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4746656
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
уважаемый nghĩa là gì?
уважаемый (tính từ) nghĩa là đáng kính, đáng trọng.
уважаемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уважа́емый (phiên âm Latinh uvažájemyj, IPA [ʊvɐˈʐa(j)ɪmɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.