уве́домить
Dấu sắc trên уве́домить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уве́домить nghĩa là thông báo.
Nghĩa của уве́домить
Động từ
- Thông báo.
Cặp thể của уве́домить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уве́домить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уве́домлю |
| ты | уве́домишь |
| он / она́ / оно́ | уве́домит |
| мы | уве́домим |
| вы | уве́домите |
| они́ | уве́домят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уве́домил |
| Giống cái (она́) | уве́домила |
| Giống trung (оно́) | уве́домило |
| Số nhiều (они́) | уве́домили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уве́доми |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уве́домьте |
Câu hỏi thường gặp
уведомить nghĩa là gì?
уведомить (động từ) nghĩa là thông báo.
уведомить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уве́домить (phiên âm Latinh uvédomitʹ, IPA [ʊˈvʲedəmʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.