TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

увели́читься

thể hoàn thành
uvelíčitʹsja[ʊvʲɪˈlʲit͡ɕɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên увели́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

увели́читься nghĩa là tăng.

Nghĩa của увели́читься

Động từ

  1. Tăng.

Cặp thể của увели́читься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ увели́читься

NgôiTương lai
яувели́чусь
тыувели́чишься
он / она́ / оно́увели́чится
мыувели́чимся
выувели́читесь
они́увели́чатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)увели́чился
Giống cái (она́)увели́чилась
Giống trung (оно́)увели́чилось
Số nhiều (они́)увели́чились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)увели́чься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)увели́чьтесь

Câu ví dụ với увели́читься

  • Если количество машин увеличится, увеличится и поток транспорта. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6386392

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

увеличиться nghĩa là gì?

увеличиться (động từ) nghĩa là tăng.

увеличиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là увели́читься (phiên âm Latinh uvelíčitʹsja, IPA [ʊvʲɪˈlʲit͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.