увели́читься
Dấu sắc trên увели́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
увели́читься nghĩa là tăng.
Nghĩa của увели́читься
Động từ
- Tăng.
Cặp thể của увели́читься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ увели́читься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | увели́чусь |
| ты | увели́чишься |
| он / она́ / оно́ | увели́чится |
| мы | увели́чимся |
| вы | увели́читесь |
| они́ | увели́чатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | увели́чился |
| Giống cái (она́) | увели́чилась |
| Giống trung (оно́) | увели́чилось |
| Số nhiều (они́) | увели́чились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | увели́чься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | увели́чьтесь |
Câu ví dụ với увели́читься
- Если количество машин увеличится, увеличится и поток транспорта. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6386392
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
увеличиться nghĩa là gì?
увеличиться (động từ) nghĩa là tăng.
увеличиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là увели́читься (phiên âm Latinh uvelíčitʹsja, IPA [ʊvʲɪˈlʲit͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.