TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

увести́

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
uvestí[ʊvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên увести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

увести́ nghĩa là dẫn đi, đưa đi.

Nghĩa của увести́

Động từ

  1. Dẫn đi, đưa đi; (khẩu ngữ) cuỗm, lấy cắp.

Chia động từ увести́

NgôiTương lai
яуведу́
тыуведёшь
он / она́ / оно́уведёт
мыуведём
выуведёте
они́уведу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)увёл
Giống cái (она́)увела́
Giống trung (оно́)увело́
Số nhiều (они́)увели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уведи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уведи́те

Câu ví dụ với увести́

  • Уведи их отсюда. Đưa họ ra khỏi đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4476264
  • Уведите их отсюда. Đưa họ ra khỏi đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6672445

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

увести nghĩa là gì?

увести (động từ) nghĩa là dẫn đi, đưa đi.

увести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là увести́ (phiên âm Latinh uvestí, IPA [ʊvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.