увести́
Dấu sắc trên увести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
увести́ nghĩa là dẫn đi, đưa đi.
Nghĩa của увести́
Động từ
- Dẫn đi, đưa đi; (khẩu ngữ) cuỗm, lấy cắp.
Chia động từ увести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уведу́ |
| ты | уведёшь |
| он / она́ / оно́ | уведёт |
| мы | уведём |
| вы | уведёте |
| они́ | уведу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | увёл |
| Giống cái (она́) | увела́ |
| Giống trung (оно́) | увело́ |
| Số nhiều (они́) | увели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уведи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уведи́те |
Câu ví dụ với увести́
- Уведи их отсюда. Đưa họ ra khỏi đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4476264
- Уведите их отсюда. Đưa họ ra khỏi đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6672445
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
увести nghĩa là gì?
увести (động từ) nghĩa là dẫn đi, đưa đi.
увести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là увести́ (phiên âm Latinh uvestí, IPA [ʊvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.