уверя́ть
Dấu sắc trên уверя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уверя́ть nghĩa là cam đoan, quả quyết.
Nghĩa của уверя́ть
Động từ
- Cam đoan, quả quyết, đoan chắc (уверя́ю вас — tôi cam đoan với anh).
Chia động từ уверя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уверя́ю |
| ты | уверя́ешь |
| он / она́ / оно́ | уверя́ет |
| мы | уверя́ем |
| вы | уверя́ете |
| они́ | уверя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уверять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уверя́л |
| Giống cái (она́) | уверя́ла |
| Giống trung (оно́) | уверя́ло |
| Số nhiều (они́) | уверя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уверя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уверя́йте |
Họ từ của уверя́ть
Câu hỏi thường gặp
уверять nghĩa là gì?
уверять (động từ) nghĩa là cam đoan, quả quyết.
уверять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уверя́ть (phiên âm Latinh uverjátʹ, IPA [ʊvʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.