уви́деть
Dấu sắc trên уви́деть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уви́деть nghĩa là nhìn thấy, thấy.
Nghĩa của уви́деть
Động từ
- Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.
Cặp thể của уви́деть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уви́деть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уви́жу |
| ты | уви́дишь |
| он / она́ / оно́ | уви́дит |
| мы | уви́дим |
| вы | уви́дите |
| они́ | уви́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уви́дел |
| Giống cái (она́) | уви́дела |
| Giống trung (оно́) | уви́дело |
| Số nhiều (они́) | уви́дели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уви́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уви́дьте |
Câu ví dụ với уви́деть
- Можно ли сегодня ночью увидеть Венеру? Tôi nay có thể thấy sao Vệ Nữ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #500668
- Том не ожидал увидеть Мэри здесь. Tom không hy vọng thấy Mary ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4915422
- Я хочу ещё раз тебя увидеть. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13599655
- Я хочу ещё раз вас увидеть. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13599657
- Ты не можешь увидеть лес за деревьями. Thấy cây mà chẳng thấy rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443364
- Почему ты хочешь его увидеть? Tại sao bạn muốn gặp anh ta? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4586063
- Мне бы хотелось увидеть дом Тома изнутри. Tôi rất mong được thấy bên trong căn nhà của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7021710
- Я хочу снова тебя увидеть. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13599648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
увидеть nghĩa là gì?
увидеть (động từ) nghĩa là nhìn thấy, thấy.
увидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уви́деть (phiên âm Latinh uvídetʹ, IPA [ʊˈvʲidʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.