TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уви́деть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
uvídetʹ[ʊˈvʲidʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уви́деть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уви́деть nghĩa là nhìn thấy, thấy.

Nghĩa của уви́деть

Động từ

  1. Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.

Cặp thể của уви́деть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уви́деть

NgôiTương lai
яуви́жу
тыуви́дишь
он / она́ / оно́уви́дит
мыуви́дим
выуви́дите
они́уви́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уви́дел
Giống cái (она́)уви́дела
Giống trung (оно́)уви́дело
Số nhiều (они́)уви́дели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уви́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уви́дьте

Câu ví dụ với уви́деть

  • Можно ли сегодня ночью увидеть Венеру? Tôi nay có thể thấy sao Vệ Nữ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #500668
  • Том не ожидал увидеть Мэри здесь. Tom không hy vọng thấy Mary ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4915422
  • Я хочу ещё раз тебя увидеть. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13599655
  • Я хочу ещё раз вас увидеть. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13599657
  • Ты не можешь увидеть лес за деревьями. Thấy cây mà chẳng thấy rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443364
  • Почему ты хочешь его увидеть? Tại sao bạn muốn gặp anh ta? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4586063
  • Мне бы хотелось увидеть дом Тома изнутри. Tôi rất mong được thấy bên trong căn nhà của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7021710
  • Я хочу снова тебя увидеть. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13599648

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

увидеть nghĩa là gì?

увидеть (động từ) nghĩa là nhìn thấy, thấy.

увидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уви́деть (phiên âm Latinh uvídetʹ, IPA [ʊˈvʲidʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.