TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уве́шать

thể hoàn thành
uvéšatʹ[ʊˈvʲeʂətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уве́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уве́шать nghĩa là treo.

Nghĩa của уве́шать

Động từ

  1. Treo.

Chia động từ уве́шать

NgôiTương lai
яуве́шаю
тыуве́шаешь
он / она́ / оно́уве́шает
мыуве́шаем
выуве́шаете
они́уве́шают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уве́шал
Giống cái (она́)уве́шала
Giống trung (оно́)уве́шало
Số nhiều (они́)уве́шали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уве́шай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уве́шайте

Câu hỏi thường gặp

увешать nghĩa là gì?

увешать (động từ) nghĩa là treo.

увешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уве́шать (phiên âm Latinh uvéšatʹ, IPA [ʊˈvʲeʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.