TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уви́димся

uvídimsja[ʊˈvʲidʲɪmsʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уви́димся chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уви́димся nghĩa là gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại.

Nghĩa của уви́димся

Cụm từ

  1. Gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại.

Câu ví dụ với уви́димся

  • Возможно, мы ещё увидимся вечером. Có lẽ tối nay chúng ta sẽ lại gặp nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2280176
  • Увидимся завтра в библиотеке. Hẹn gặp lại ở thư viện ngày mai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1165641
  • Увидимся в понедельник. Gặp lại bạn vào thứ Hai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2718345
  • В понедельник увидимся. Gặp lại bạn vào thứ Hai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4045788
  • Увидимся после школы. Tôi sẽ gặp bạn sau giờ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6863138
  • Увидимся позже. Hẹn gặp lại bạn nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1411865
  • Увидимся вечером. Hẹn gặp bạn tối nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4107334
  • Увидимся потом. Hẹn gặp lại bạn nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12780297

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

увидимся nghĩa là gì?

увидимся (cụm từ) nghĩa là gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại.

увидимся đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уви́димся (phiên âm Latinh uvídimsja, IPA [ʊˈvʲidʲɪmsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.