TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уви́деться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
uvídetʹsja[ʊˈvʲidʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уви́деться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уви́деться nghĩa là gặp nhau, gặp lại nhau.

Nghĩa của уви́деться

Động từ

  1. Gặp nhau, gặp lại nhau.

Cặp thể của уви́деться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уви́деться

NgôiTương lai
яуви́жусь
тыуви́дишься
он / она́ / оно́уви́дится
мыуви́димся
выуви́дитесь
они́уви́дятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уви́делся
Giống cái (она́)уви́делась
Giống trung (оно́)уви́делось
Số nhiều (они́)уви́делись

Câu ví dụ với уви́деться

  • Я хочу снова с тобой увидеться. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13599653
  • Я хочу снова с вами увидеться. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13599654
  • Хочу вновь с вами увидеться. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1569586
  • Тебе надо с ними увидеться. Bạn phải thấy chúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5461032
  • Вам надо с ними увидеться. Bạn phải thấy chúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5461033
  • Возможно, мы ещё увидимся вечером. Có lẽ tối nay chúng ta sẽ lại gặp nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2280176
  • Увидимся завтра в библиотеке. Hẹn gặp lại ở thư viện ngày mai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1165641
  • Увидимся в понедельник. Gặp lại bạn vào thứ Hai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2718345

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

увидеться nghĩa là gì?

увидеться (động từ) nghĩa là gặp nhau, gặp lại nhau.

увидеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уви́деться (phiên âm Latinh uvídetʹsja, IPA [ʊˈvʲidʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.