TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

увольне́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
uvolʹnénije[ʊvɐlʲˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên увольне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

увольне́ние nghĩa là sự giải tán.

Nghĩa của увольне́ние

Danh từ

  1. Sự giải tán.

Biến cách của увольне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?увольне́ниеувольне́ния
Sinh cách кого? чего?увольне́нияувольне́ний
Tặng cách кому? чему?увольне́ниюувольне́ниям
Đối cách кого? что?увольне́ниеувольне́ния
Công cụ cách кем? чем?увольне́ниемувольне́ниями
Giới cách о ком? о чём?увольне́нииувольне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

увольнение nghĩa là gì?

увольнение (danh từ) nghĩa là sự giải tán.

увольнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là увольне́ние (phiên âm Latinh uvolʹnénije, IPA [ʊvɐlʲˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.