увольня́ть
Dấu sắc trên увольня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
увольня́ть nghĩa là đuổi, thải hồi, đuổi việc.
Nghĩa của увольня́ть
Động từ
- Đuổi, thải hồi, sa thải.
- Đuổi việc.
Cặp thể của увольня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ увольня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | увольня́ю |
| ты | увольня́ешь |
| он / она́ / оно́ | увольня́ет |
| мы | увольня́ем |
| вы | увольня́ете |
| они́ | увольня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + увольнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | увольня́л |
| Giống cái (она́) | увольня́ла |
| Giống trung (оно́) | увольня́ло |
| Số nhiều (они́) | увольня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | увольня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | увольня́йте |
Câu hỏi thường gặp
увольнять nghĩa là gì?
увольнять (động từ) nghĩa là đuổi, thải hồi, đuổi việc.
увольнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là увольня́ть (phiên âm Latinh uvolʹnjátʹ, IPA [ʊvɐlʲˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.