уво́литься
Dấu sắc trên уво́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уво́литься nghĩa là từ chức, bỏ việc, thôi việc.
Nghĩa của уво́литься
Động từ
- Từ chức.
- Bỏ việc, thôi việc.
Cặp thể của уво́литься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уво́литься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уво́люсь |
| ты | уво́лишься |
| он / она́ / оно́ | уво́лится |
| мы | уво́лимся |
| вы | уво́литесь |
| они́ | уво́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уво́лился |
| Giống cái (она́) | уво́лилась |
| Giống trung (оно́) | уво́лилось |
| Số nhiều (они́) | уво́лились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уво́лься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уво́льтесь |
Họ từ của уво́литься
Câu hỏi thường gặp
уволиться nghĩa là gì?
уволиться (động từ) nghĩa là từ chức, bỏ việc, thôi việc.
уволиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уво́литься (phiên âm Latinh uvólitʹsja, IPA [ʊˈvolʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.