TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уво́литься

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
uvólitʹsja[ʊˈvolʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уво́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уво́литься nghĩa là từ chức, bỏ việc, thôi việc.

Nghĩa của уво́литься

Động từ

  1. Từ chức.
  2. Bỏ việc, thôi việc.

Cặp thể của уво́литься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уво́литься

NgôiTương lai
яуво́люсь
тыуво́лишься
он / она́ / оно́уво́лится
мыуво́лимся
выуво́литесь
они́уво́лятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уво́лился
Giống cái (она́)уво́лилась
Giống trung (оно́)уво́лилось
Số nhiều (они́)уво́лились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уво́лься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уво́льтесь

Họ từ của уво́литься

Câu hỏi thường gặp

уволиться nghĩa là gì?

уволиться (động từ) nghĩa là từ chức, bỏ việc, thôi việc.

уволиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уво́литься (phiên âm Latinh uvólitʹsja, IPA [ʊˈvolʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.