уга́дывать
Dấu sắc trên уга́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уга́дывать nghĩa là đoán, phỏng đoán, đoán ra, nghĩ ra.
Nghĩa của уга́дывать
Động từ
- Đoán, phỏng đoán.
- Đoán ra, nghĩ ra.
Cặp thể của уга́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уга́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уга́дываю |
| ты | уга́дываешь |
| он / она́ / оно́ | уга́дывает |
| мы | уга́дываем |
| вы | уга́дываете |
| они́ | уга́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + угадывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уга́дывал |
| Giống cái (она́) | уга́дывала |
| Giống trung (оно́) | уга́дывало |
| Số nhiều (они́) | уга́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уга́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уга́дывайте |
Câu hỏi thường gặp
угадывать nghĩa là gì?
угадывать (động từ) nghĩa là đoán, phỏng đoán, đoán ra, nghĩ ra.
угадывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уга́дывать (phiên âm Latinh ugádyvatʹ, IPA [ʊˈɡadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.