TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уга́дывать

thể chưa hoàn thành
ugádyvatʹ[ʊˈɡadɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уга́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уга́дывать nghĩa là đoán, phỏng đoán, đoán ra, nghĩ ra.

Nghĩa của уга́дывать

Động từ

  1. Đoán, phỏng đoán.
  2. Đoán ra, nghĩ ra.

Cặp thể của уга́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уга́дывать

NgôiHiện tại
яуга́дываю
тыуга́дываешь
он / она́ / оно́уга́дывает
мыуга́дываем
выуга́дываете
они́уга́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + угадывать.

Quá khứ

Giống đực (он)уга́дывал
Giống cái (она́)уга́дывала
Giống trung (оно́)уга́дывало
Số nhiều (они́)уга́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уга́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уга́дывайте

Câu hỏi thường gặp

угадывать nghĩa là gì?

угадывать (động từ) nghĩa là đoán, phỏng đoán, đoán ra, nghĩ ra.

угадывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уга́дывать (phiên âm Latinh ugádyvatʹ, IPA [ʊˈɡadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.