TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

угада́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ugadátʹ[ʊɡɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên угада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

угада́ть nghĩa là đoán, phỏng đoán, đoán ra, nghĩ ra.

Nghĩa của угада́ть

Động từ

  1. Đoán, phỏng đoán.
  2. Đoán ra, nghĩ ra.

Cặp thể của угада́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ угада́ть

NgôiTương lai
яугада́ю
тыугада́ешь
он / она́ / оно́угада́ет
мыугада́ем
выугада́ете
они́угада́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)угада́л
Giống cái (она́)угада́ла
Giống trung (оно́)угада́ло
Số nhiều (они́)угада́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)угада́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)угада́йте

Câu ví dụ với угада́ть

  • Угадай, что я на пляже нашёл. Coi tôi tìm được gì ở bãi biển nè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4481416
  • Угадайте, что я на пляже нашёл. Coi tôi tìm được gì ở bãi biển nè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7014738
  • Угадай, кто выиграл. Đoán xem ai thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5356261
  • Угадайте, кто выиграл. Đoán xem ai thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5356262

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

угадать nghĩa là gì?

угадать (động từ) nghĩa là đoán, phỏng đoán, đoán ra, nghĩ ra.

угадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là угада́ть (phiên âm Latinh ugadátʹ, IPA [ʊɡɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.