угада́ть
Dấu sắc trên угада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
угада́ть nghĩa là đoán, phỏng đoán, đoán ra, nghĩ ra.
Nghĩa của угада́ть
Động từ
- Đoán, phỏng đoán.
- Đoán ra, nghĩ ra.
Cặp thể của угада́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ угада́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | угада́ю |
| ты | угада́ешь |
| он / она́ / оно́ | угада́ет |
| мы | угада́ем |
| вы | угада́ете |
| они́ | угада́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | угада́л |
| Giống cái (она́) | угада́ла |
| Giống trung (оно́) | угада́ло |
| Số nhiều (они́) | угада́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | угада́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | угада́йте |
Câu ví dụ với угада́ть
- Угадай, что я на пляже нашёл. Coi tôi tìm được gì ở bãi biển nè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4481416
- Угадайте, что я на пляже нашёл. Coi tôi tìm được gì ở bãi biển nè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7014738
- Угадай, кто выиграл. Đoán xem ai thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5356261
- Угадайте, кто выиграл. Đoán xem ai thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5356262
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
угадать nghĩa là gì?
угадать (động từ) nghĩa là đoán, phỏng đoán, đoán ra, nghĩ ra.
угадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là угада́ть (phiên âm Latinh ugadátʹ, IPA [ʊɡɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.