уговори́ть
Dấu sắc trên уговори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уговори́ть nghĩa là thuyết phục.
Nghĩa của уговори́ть
Động từ
- Thuyết phục.
Cặp thể của уговори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уговори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уговорю́ |
| ты | уговори́шь |
| он / она́ / оно́ | уговори́т |
| мы | уговори́м |
| вы | уговори́те |
| они́ | уговоря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уговори́л |
| Giống cái (она́) | уговори́ла |
| Giống trung (оно́) | уговори́ло |
| Số nhiều (они́) | уговори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уговори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уговори́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với уговори́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với уговори́ть
- Она не смогла уговорить его купить ей новую машину. Cô ấy không thể thuyết phục được anh ấy mua cho cô ấy một chiếc ô tô mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3068137
- Не думаю, что вы сможете уговорить Тома это сделать. Tôi không nghĩ rằng bạn sẽ có thể thuyết phục được Tom làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12265517
- Не думаю, что ты сможешь уговорить Тома это сделать. Tôi không nghĩ rằng bạn sẽ có thể thuyết phục được Tom làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12265518
- Я уговорил Тома сделать это. Tôi bảo Tom làm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7180781
- Том меня уговорил. Tom đã thuyết phục tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5556252
- Мы уговорим Тома. Chúng tôi sẽ thuyết phục Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5690696
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
уговорить nghĩa là gì?
уговорить (động từ) nghĩa là thuyết phục.
уговорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уговори́ть (phiên âm Latinh ugovorítʹ, IPA [ʊɡəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.