TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уговори́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ugovorítʹ[ʊɡəvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уговори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уговори́ть nghĩa là thuyết phục.

Nghĩa của уговори́ть

Động từ

  1. Thuyết phục.

Cặp thể của уговори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уговори́ть

NgôiTương lai
яуговорю́
тыуговори́шь
он / она́ / оно́уговори́т
мыуговори́м
выуговори́те
они́уговоря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уговори́л
Giống cái (она́)уговори́ла
Giống trung (оно́)уговори́ло
Số nhiều (они́)уговори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уговори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уговори́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với уговори́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với уговори́ть

  • Она не смогла уговорить его купить ей новую машину. Cô ấy không thể thuyết phục được anh ấy mua cho cô ấy một chiếc ô tô mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3068137
  • Не думаю, что вы сможете уговорить Тома это сделать. Tôi không nghĩ rằng bạn sẽ có thể thuyết phục được Tom làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12265517
  • Не думаю, что ты сможешь уговорить Тома это сделать. Tôi không nghĩ rằng bạn sẽ có thể thuyết phục được Tom làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12265518
  • Я уговорил Тома сделать это. Tôi bảo Tom làm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7180781
  • Том меня уговорил. Tom đã thuyết phục tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5556252
  • Мы уговорим Тома. Chúng tôi sẽ thuyết phục Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5690696

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

уговорить nghĩa là gì?

уговорить (động từ) nghĩa là thuyết phục.

уговорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уговори́ть (phiên âm Latinh ugovorítʹ, IPA [ʊɡəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.