TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

угна́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ugnátʹ[ʊɡˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên угна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

угна́ть nghĩa là đánh cắp.

Nghĩa của угна́ть

Động từ

  1. Đánh cắp (xe: угна́ть маши́ну); xua đi, lùa đi.

Chia động từ угна́ть

NgôiTương lai
яугоню́
тыуго́нишь
он / она́ / оно́уго́нит
мыуго́ним
выуго́ните
они́уго́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)угна́л
Giống cái (она́)угнала́
Giống trung (оно́)угна́ло
Số nhiều (они́)угна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)угони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)угони́те

Câu hỏi thường gặp

угнать nghĩa là gì?

угнать (động từ) nghĩa là đánh cắp.

угнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là угна́ть (phiên âm Latinh ugnátʹ, IPA [ʊɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.