угна́ть
ugnátʹ[ʊɡˈnatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên угна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
угна́ть nghĩa là đánh cắp.
Nghĩa của угна́ть
Động từ
- Đánh cắp (xe: угна́ть маши́ну); xua đi, lùa đi.
Chia động từ угна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | угоню́ |
| ты | уго́нишь |
| он / она́ / оно́ | уго́нит |
| мы | уго́ним |
| вы | уго́ните |
| они́ | уго́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | угна́л |
| Giống cái (она́) | угнала́ |
| Giống trung (оно́) | угна́ло |
| Số nhiều (они́) | угна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | угони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | угони́те |
Câu hỏi thường gặp
угнать nghĩa là gì?
угнать (động từ) nghĩa là đánh cắp.
угнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là угна́ть (phiên âm Latinh ugnátʹ, IPA [ʊɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.