TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

угнете́ние

giống trungbất động vật
ugneténije[ʊɡnʲɪˈtʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên угнете́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

угнете́ние nghĩa là sự áp bức.

Nghĩa của угнете́ние

Danh từ

  1. Sự áp bức.

Biến cách của угнете́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?угнете́ниеугнете́ния
Sinh cách кого? чего?угнете́нияугнете́ний
Tặng cách кому? чему?угнете́ниюугнете́ниям
Đối cách кого? что?угнете́ниеугнете́ния
Công cụ cách кем? чем?угнете́ниемугнете́ниями
Giới cách о ком? о чём?угнете́нииугнете́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

угнетение nghĩa là gì?

угнетение (danh từ) nghĩa là sự áp bức.

угнетение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là угнете́ние (phiên âm Latinh ugneténije, IPA [ʊɡnʲɪˈtʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.