угова́ривать
Dấu sắc trên угова́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
угова́ривать nghĩa là thuyết phục.
Nghĩa của угова́ривать
Động từ
- Thuyết phục.
Cặp thể của угова́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ угова́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | угова́риваю |
| ты | угова́риваешь |
| он / она́ / оно́ | угова́ривает |
| мы | угова́риваем |
| вы | угова́риваете |
| они́ | угова́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уговаривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | угова́ривал |
| Giống cái (она́) | угова́ривала |
| Giống trung (оно́) | угова́ривало |
| Số nhiều (они́) | угова́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | угова́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | угова́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
уговаривать nghĩa là gì?
уговаривать (động từ) nghĩa là thuyết phục.
уговаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là угова́ривать (phiên âm Latinh ugovárivatʹ, IPA [ʊɡɐˈvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.