TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

угова́ривать

thể chưa hoàn thành
ugovárivatʹ[ʊɡɐˈvarʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên угова́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

угова́ривать nghĩa là thuyết phục.

Nghĩa của угова́ривать

Động từ

  1. Thuyết phục.

Cặp thể của угова́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ угова́ривать

NgôiHiện tại
яугова́риваю
тыугова́риваешь
он / она́ / оно́угова́ривает
мыугова́риваем
выугова́риваете
они́угова́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уговаривать.

Quá khứ

Giống đực (он)угова́ривал
Giống cái (она́)угова́ривала
Giống trung (оно́)угова́ривало
Số nhiều (они́)угова́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)угова́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)угова́ривайте

Câu hỏi thường gặp

уговаривать nghĩa là gì?

уговаривать (động từ) nghĩa là thuyết phục.

уговаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là угова́ривать (phiên âm Latinh ugovárivatʹ, IPA [ʊɡɐˈvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.