TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уго́льник

giống đựcbất động vật
ugólʹnik[ʊˈɡolʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уго́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уго́льник nghĩa là giác.

Nghĩa của уго́льник

Hậu tố

  1. Giác.

Biến cách của уго́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уго́льникуго́льники
Sinh cách кого? чего?уго́льникауго́льников
Tặng cách кому? чему?уго́льникууго́льникам
Đối cách кого? что?уго́льникуго́льники
Công cụ cách кем? чем?уго́льникомуго́льниками
Giới cách о ком? о чём?уго́льникеуго́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

угольник nghĩa là gì?

угольник (hậu tố) nghĩa là giác.

угольник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уго́льник (phiên âm Latinh ugólʹnik, IPA [ʊˈɡolʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.