TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́горь

giống đựcđộng vật
úgorʹ[ˈuɡərʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́горь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́горь nghĩa là cá chình, mụn đầu đen.

Nghĩa của у́горь

Danh từ

  1. Cá chình.
  2. Mụn đầu đen.
  3. Mụn nhọt, mụn.

Biến cách của у́горь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́горьугри́
Sinh cách кого? чего?угря́угре́й
Tặng cách кому? чему?угрю́угря́м
Đối cách кого? что?угря́угре́й
Công cụ cách кем? чем?угрёмугря́ми
Giới cách о ком? о чём?угре́угря́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với у́горь

  • Некоторые недолюбливают угрей, потому что они похожи на змей. Một số người không thích lươn vì trông chúng giống rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5739479

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

угорь nghĩa là gì?

угорь (danh từ) nghĩa là cá chình, mụn đầu đen.

угорь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́горь (phiên âm Latinh úgorʹ, IPA [ˈuɡərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.