угрожа́ть
Dấu sắc trên угрожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
угрожа́ть nghĩa là doạ.
Nghĩa của угрожа́ть
Động từ
- Doạ.
Chia động từ угрожа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | угрожа́ю |
| ты | угрожа́ешь |
| он / она́ / оно́ | угрожа́ет |
| мы | угрожа́ем |
| вы | угрожа́ете |
| они́ | угрожа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + угрожать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | угрожа́л |
| Giống cái (она́) | угрожа́ла |
| Giống trung (оно́) | угрожа́ло |
| Số nhiều (они́) | угрожа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | угрожа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | угрожа́йте |
Câu ví dụ với угрожа́ть
- Не угрожай мне. Я ничего не скажу. Đừng đe dọa tôi. Tôi sẽ không nói gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5040932
- Не угрожайте мне. Я ничего не скажу. Đừng đe dọa tôi. Tôi sẽ không nói gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5040933
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
угрожать nghĩa là gì?
угрожать (động từ) nghĩa là doạ.
угрожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là угрожа́ть (phiên âm Latinh ugrožátʹ, IPA [ʊɡrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.