TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

угрожа́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ugrožátʹ[ʊɡrɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên угрожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

угрожа́ть nghĩa là doạ.

Nghĩa của угрожа́ть

Động từ

  1. Doạ.

Chia động từ угрожа́ть

NgôiHiện tại
яугрожа́ю
тыугрожа́ешь
он / она́ / оно́угрожа́ет
мыугрожа́ем
выугрожа́ете
они́угрожа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + угрожать.

Quá khứ

Giống đực (он)угрожа́л
Giống cái (она́)угрожа́ла
Giống trung (оно́)угрожа́ло
Số nhiều (они́)угрожа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)угрожа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)угрожа́йте

Câu ví dụ với угрожа́ть

  • Не угрожай мне. Я ничего не скажу. Đừng đe dọa tôi. Tôi sẽ không nói gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5040932
  • Не угрожайте мне. Я ничего не скажу. Đừng đe dọa tôi. Tôi sẽ không nói gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5040933

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

угрожать nghĩa là gì?

угрожать (động từ) nghĩa là doạ.

угрожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là угрожа́ть (phiên âm Latinh ugrožátʹ, IPA [ʊɡrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.