угости́ть
ugostítʹ[ʊɡɐˈsʲtʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên угости́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
угости́ть nghĩa là mời, đãi.
Nghĩa của угости́ть
Động từ
- Mời (ăn, uống), đãi (угости́ть ча́ем — mời trà).
Chia động từ угости́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | угощу́ |
| ты | угости́шь |
| он / она́ / оно́ | угости́т |
| мы | угости́м |
| вы | угости́те |
| они́ | угостя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | угости́л |
| Giống cái (она́) | угости́ла |
| Giống trung (оно́) | угости́ло |
| Số nhiều (они́) | угости́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | угости́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | угости́те |
Câu hỏi thường gặp
угостить nghĩa là gì?
угостить (động từ) nghĩa là mời, đãi.
угостить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là угости́ть (phiên âm Latinh ugostítʹ, IPA [ʊɡɐˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.