TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

угости́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ugostítʹ[ʊɡɐˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên угости́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

угости́ть nghĩa là mời, đãi.

Nghĩa của угости́ть

Động từ

  1. Mời (ăn, uống), đãi (угости́ть ча́ем — mời trà).

Chia động từ угости́ть

NgôiTương lai
яугощу́
тыугости́шь
он / она́ / оно́угости́т
мыугости́м
выугости́те
они́угостя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)угости́л
Giống cái (она́)угости́ла
Giống trung (оно́)угости́ло
Số nhiều (они́)угости́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)угости́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)угости́те

Câu hỏi thường gặp

угостить nghĩa là gì?

угостить (động từ) nghĩa là mời, đãi.

угостить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là угости́ть (phiên âm Latinh ugostítʹ, IPA [ʊɡɐˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.