TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уда́в

giống đựcđộng vật
udáv[ʊˈdaf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уда́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уда́в nghĩa là con trăn.

Nghĩa của уда́в

Danh từ

  1. Con trăn (Boa).

Biến cách của уда́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уда́вуда́вы
Sinh cách кого? чего?уда́вауда́вов
Tặng cách кому? чему?уда́вууда́вам
Đối cách кого? что?уда́вауда́вов
Công cụ cách кем? чем?уда́вомуда́вами
Giới cách о ком? о чём?уда́веуда́вах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

удав nghĩa là gì?

удав (danh từ) nghĩa là con trăn.

удав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уда́в (phiên âm Latinh udáv, IPA [ʊˈdaf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.