уда́в
giống đựcđộng vật
udáv[ʊˈdaf]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên уда́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уда́в nghĩa là con trăn.
Nghĩa của уда́в
Danh từ
- Con trăn (Boa).
Biến cách của уда́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уда́в | уда́вы |
| Sinh cách кого? чего? | уда́ва | уда́вов |
| Tặng cách кому? чему? | уда́ву | уда́вам |
| Đối cách кого? что? | уда́ва | уда́вов |
| Công cụ cách кем? чем? | уда́вом | уда́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | уда́ве | уда́вах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
удав nghĩa là gì?
удав (danh từ) nghĩa là con trăn.
удав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уда́в (phiên âm Latinh udáv, IPA [ʊˈdaf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.