удава́ться
Dấu sắc trên удава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удава́ться nghĩa là thành công, thành đạt.
Nghĩa của удава́ться
Động từ
- Thành công, thành đạt, thành.
- о́пыт уда́лсяthí nghiệm đã thành công (đã thành)
- не удава́тьсяkhông thành công, không thành, bất thành
- безл.(Д+ инф.) — đạt được, làm được, làm nổi, thực hiện được,... được,... nổi
- ему́ всё удава́тьсяётсяnó đạt được mọi điều, nó may mắn về mọi mặt
- мне удава́тьсяло́сь купи́ть э́ту кни́гуtôi đã mua được quyển sách này
- как э́то тебе́ удава́тьсяётся?cậu làm thế nào được điều ấy?
Cặp thể của удава́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удава́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | удаю́сь |
| ты | удаёшься |
| он / она́ / оно́ | удаётся |
| мы | удаёмся |
| вы | удаётесь |
| они́ | удаю́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удаваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удава́лся |
| Giống cái (она́) | удава́лась |
| Giống trung (оно́) | удава́лось |
| Số nhiều (они́) | удава́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удава́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удава́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với удава́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của удава́ться
Câu hỏi thường gặp
удаваться nghĩa là gì?
удаваться (động từ) nghĩa là thành công, thành đạt.
удаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удава́ться (phiên âm Latinh udavátʹsja, IPA [ʊdɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.