TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удале́ц

giống đựcđộng vật
udaléc[ʊdɐˈlʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удале́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удале́ц nghĩa là người dũng mãnh, người ngang tàng.

Nghĩa của удале́ц

Danh từ

  1. Người dũng mãnh, người ngang tàng.

Biến cách của удале́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?удале́цудальцы́
Sinh cách кого? чего?удальца́удальцо́в
Tặng cách кому? чему?удальцу́удальца́м
Đối cách кого? что?удальца́удальцо́в
Công cụ cách кем? чем?удальцо́мудальца́ми
Giới cách о ком? о чём?удальце́удальца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

удалец nghĩa là gì?

удалец (danh từ) nghĩa là người dũng mãnh, người ngang tàng.

удалец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удале́ц (phiên âm Latinh udaléc, IPA [ʊdɐˈlʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.