удали́ть
Dấu sắc trên удали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удали́ть nghĩa là xóa, gạch, để xa ra, đẩy xa ra.
Nghĩa của удали́ть
Thể hoàn thành của удаля́ть.
Động từ
- Xóa, gạch, gạt bỏ.
- Để... xa ra, đẩy... xa ra, làm... xa ra.
- Loại trừ, trừ bỏ, vứt bỏ, cắt bỏ, tẩy bỏ, tẩy... đi, khử... đi, tẩy, khử.
- Nhổ... đi, vứt... đi, nhổ... ra, khêu... ra, lấy... ra, nhổ, khêu.
- Đuổi... đi, đuổi... ra, trục xuất, trục... ra.
Cặp thể của удали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удали́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удалю́ |
| ты | удали́шь |
| он / она́ / оно́ | удали́т |
| мы | удали́м |
| вы | удали́те |
| они́ | удаля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удали́л |
| Giống cái (она́) | удали́ла |
| Giống trung (оно́) | удали́ло |
| Số nhiều (они́) | удали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удали́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với удали́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của удали́ть
Câu ví dụ với удали́ть
- Можете, пожалуйста, удалить эту фотографию? Bạn có thể vui lòng xoá bức ảnh này được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12785705
- Можешь, пожалуйста, удалить эту фотографию? Bạn có thể vui lòng xoá bức ảnh này được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12785706
- Пожалуйста, удалите этот файл. Hãy xóa tệp này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970107
- Я удалил мой комментарий. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3084661
- Я удалил свой комментарий. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4082518
- Пожалуйста, удалите этот пост. Xin hãy xoá bài đăng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12138413
- Удали свой аккаунт. Xoá tài khoản của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13279633
- Удалите свой аккаунт. Xoá tài khoản của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13280591
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
удалить nghĩa là gì?
удалить (động từ) nghĩa là xóa, gạch, để xa ra, đẩy xa ra.
удалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удали́ть (phiên âm Latinh udalítʹ, IPA [ʊdɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.