TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удали́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
udalítʹ[ʊdɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удали́ть nghĩa là xóa, gạch, để xa ra, đẩy xa ra.

Nghĩa của удали́ть

Thể hoàn thành của удаля́ть.

Động từ

  1. Xóa, gạch, gạt bỏ.
  2. Để... xa ra, đẩy... xa ra, làm... xa ra.
  3. Loại trừ, trừ bỏ, vứt bỏ, cắt bỏ, tẩy bỏ, tẩy... đi, khử... đi, tẩy, khử.
  4. Nhổ... đi, vứt... đi, nhổ... ra, khêu... ra, lấy... ra, nhổ, khêu.
  5. Đuổi... đi, đuổi... ra, trục xuất, trục... ra.

Cặp thể của удали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удали́ть

NgôiTương lai
яудалю́
тыудали́шь
он / она́ / оно́удали́т
мыудали́м
выудали́те
они́удаля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)удали́л
Giống cái (она́)удали́ла
Giống trung (оно́)удали́ло
Số nhiều (они́)удали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удали́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với удали́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của удали́ть

Câu ví dụ với удали́ть

  • Можете, пожалуйста, удалить эту фотографию? Bạn có thể vui lòng xoá bức ảnh này được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12785705
  • Можешь, пожалуйста, удалить эту фотографию? Bạn có thể vui lòng xoá bức ảnh này được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12785706
  • Пожалуйста, удалите этот файл. Hãy xóa tệp này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970107
  • Я удалил мой комментарий. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3084661
  • Я удалил свой комментарий. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4082518
  • Пожалуйста, удалите этот пост. Xin hãy xoá bài đăng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12138413
  • Удали свой аккаунт. Xoá tài khoản của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13279633
  • Удалите свой аккаунт. Xoá tài khoản của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13280591

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

удалить nghĩa là gì?

удалить (động từ) nghĩa là xóa, gạch, để xa ra, đẩy xa ra.

удалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удали́ть (phiên âm Latinh udalítʹ, IPA [ʊdɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.