удало́й
Dấu sắc trên удало́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удало́й nghĩa là dũng mãnh, hùng dũng.
Nghĩa của удало́й
Tính từ
- Dũng mãnh, hùng dũng, hũng tráng, oai hùng, hiên ngang, ngang tàng, táo bạo, mạnh bạo, bạt mạng, ngổ ngáo, ngổ.
- конь удалой[con] chiến mã dũng mãnh
- пе́сня удала́яbài ca dũng tráng (oai hùng, hùng dũng)
- тро́йка удала́я[cỗ] xe tam mẽ chạy ngang tàng, xe ba ngựa phóng bạt mạng
Biến cách của удало́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | удало́й | удало́е | удала́я | удалы́е |
| Sinh cách | удало́го | удало́го | удало́й | удалы́х |
| Tặng cách | удало́му | удало́му | удало́й | удалы́м |
| Đối cách | удало́й / удало́го | удало́е | удалу́ю | удалы́е / удалы́х |
| Công cụ cách | удалы́м | удалы́м | удало́й | удалы́ми |
| Giới cách | удало́м | удало́м | удало́й | удалы́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
удалой nghĩa là gì?
удалой (tính từ) nghĩa là dũng mãnh, hùng dũng.
удалой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удало́й (phiên âm Latinh udalój, IPA [ʊdɐˈɫoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.