TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ударе́ние

giống trungbất động vật
udarénije[ʊdɐˈrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ударе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ударе́ние nghĩa là trọng âm.

Nghĩa của ударе́ние

Danh từ

  1. ngôn ngữ học Trọng âm; (знак) [dấu] trọng âm.
  2. nghĩa bóng [sự] nhấn mạnh.
    • де́латьnhấn mạnh cái gì

Biến cách của ударе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ударе́ниеударе́ния
Sinh cách кого? чего?ударе́нияударе́ний
Tặng cách кому? чему?ударе́ниюударе́ниям
Đối cách кого? что?ударе́ниеударе́ния
Công cụ cách кем? чем?ударе́ниемударе́ниями
Giới cách о ком? о чём?ударе́нииударе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ударение nghĩa là gì?

ударение (danh từ) nghĩa là trọng âm.

ударение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ударе́ние (phiên âm Latinh udarénije, IPA [ʊdɐˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.