уда́рить
Dấu sắc trên уда́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уда́рить nghĩa là đánh, đập.
Nghĩa của уда́рить
Động từ
- Đánh.
- Đập.
- Đấm.
Cặp thể của уда́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уда́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уда́рю |
| ты | уда́ришь |
| он / она́ / оно́ | уда́рит |
| мы | уда́рим |
| вы | уда́рите |
| они́ | уда́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уда́рил |
| Giống cái (она́) | уда́рила |
| Giống trung (оно́) | уда́рило |
| Số nhiều (они́) | уда́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уда́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уда́рьте |
Họ từ của уда́рить
Câu ví dụ với уда́рить
- Мне действительно нужно кого-нибудь ударить. Tôi cần đấm 1 vài người (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495643
- Он ударил меня по ошибке. Anh ta đánh tôi do nhầm lẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3715023
- Она поругалась с ним, а потом ударила. Cô ta gây sự rồi đánh anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12451450
- Вино ударило мне в голову. Tôi đã bắt đầu say rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12914501
- Том ударил мяч ногой. Tom đã đá quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1489684
- Он меня ударил. Anh ấy đã đánh tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5362479
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ударить nghĩa là gì?
ударить (động từ) nghĩa là đánh, đập.
ударить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уда́рить (phiên âm Latinh udáritʹ, IPA [ʊˈdarʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.