уда́риться
Dấu sắc trên уда́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уда́риться nghĩa là va, đập.
Nghĩa của уда́риться
Động từ
- Va, đập, đụng (о что — vào cái gì: уда́риться голово́й — đập đầu).
Chia động từ уда́риться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уда́рюсь |
| ты | уда́ришься |
| он / она́ / оно́ | уда́рится |
| мы | уда́римся |
| вы | уда́ритесь |
| они́ | уда́рятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уда́рился |
| Giống cái (она́) | уда́рилась |
| Giống trung (оно́) | уда́рилось |
| Số nhiều (они́) | уда́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уда́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уда́рьтесь |
Câu hỏi thường gặp
удариться nghĩa là gì?
удариться (động từ) nghĩa là va, đập.
удариться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уда́риться (phiên âm Latinh udáritʹsja, IPA [ʊˈdarʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.