TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уда́риться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
udáritʹsja[ʊˈdarʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уда́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уда́риться nghĩa là va, đập.

Nghĩa của уда́риться

Động từ

  1. Va, đập, đụng (о что — vào cái gì: уда́риться голово́й — đập đầu).

Chia động từ уда́риться

NgôiTương lai
яуда́рюсь
тыуда́ришься
он / она́ / оно́уда́рится
мыуда́римся
выуда́ритесь
они́уда́рятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уда́рился
Giống cái (она́)уда́рилась
Giống trung (оно́)уда́рилось
Số nhiều (они́)уда́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уда́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уда́рьтесь

Câu hỏi thường gặp

удариться nghĩa là gì?

удариться (động từ) nghĩa là va, đập.

удариться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уда́риться (phiên âm Latinh udáritʹsja, IPA [ʊˈdarʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.