TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ударя́ть

thể chưa hoàn thành
udarjátʹ[ʊdɐˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ударя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ударя́ть nghĩa là đập, đánh.

Nghĩa của ударя́ть

Động từ

  1. Đập, đánh.

Cặp thể của ударя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ударя́ть

NgôiHiện tại
яударя́ю
тыударя́ешь
он / она́ / оно́ударя́ет
мыударя́ем
выударя́ете
они́ударя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ударять.

Quá khứ

Giống đực (он)ударя́л
Giống cái (она́)ударя́ла
Giống trung (оно́)ударя́ло
Số nhiều (они́)ударя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ударя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ударя́йте

Câu hỏi thường gặp

ударять nghĩa là gì?

ударять (động từ) nghĩa là đập, đánh.

ударять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ударя́ть (phiên âm Latinh udarjátʹ, IPA [ʊdɐˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.