уда́чно
udáčno[ʊˈdat͡ɕnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên уда́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уда́чно nghĩa là một cách thành công, có kết quả tốt.
Nghĩa của уда́чно
Phó từ
- Một cách thành công, có kết quả tốt, may mắn; đạt, hay, tốt, khá, tốt đẹp; đúng ((giống trung) уда́чный).
- уда́чно ска́заноnói rất đúng
- всё зако́нчилось уда́чноmọi việc đều đã kết thúc tốt đẹp (mỹ mãn)
Câu hỏi thường gặp
удачно nghĩa là gì?
удачно (phó từ) nghĩa là một cách thành công, có kết quả tốt.
удачно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уда́чно (phiên âm Latinh udáčno, IPA [ʊˈdat͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.