TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уда́чно

udáčno[ʊˈdat͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уда́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уда́чно nghĩa là một cách thành công, có kết quả tốt.

Nghĩa của уда́чно

Phó từ

  1. Một cách thành công, có kết quả tốt, may mắn; đạt, hay, tốt, khá, tốt đẹp; đúng ((giống trung) уда́чный).
    • уда́чно ска́заноnói rất đúng
    • всё зако́нчилось уда́чноmọi việc đều đã kết thúc tốt đẹp (mỹ mãn)

Câu hỏi thường gặp

удачно nghĩa là gì?

удачно (phó từ) nghĩa là một cách thành công, có kết quả tốt.

удачно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уда́чно (phiên âm Latinh udáčno, IPA [ʊˈdat͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.