Được tăng gấp đôi; (усиливаться) [được] tăng mạnh, tăng cường, tăng gấp bội.
Câu hỏi thường gặp
удвоиться nghĩa là gì?
удвоиться (động từ) nghĩa là được tăng gấp đôi.
удвоиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удвоиться (phiên âm Latinh udvoitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.