TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уде́л

giống đựcbất động vật
udél[ʊˈdʲeɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уде́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уде́л nghĩa là thái ấp, vận mệnh, số.

Nghĩa của уде́л

Danh từ

  1. lịch sử Thái ấp.
  2. участь Số phận, vận mệnh, số, phận, vận.

Biến cách của уде́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уде́луде́лы
Sinh cách кого? чего?уде́лауде́лов
Tặng cách кому? чему?уде́лууде́лам
Đối cách кого? что?уде́луде́лы
Công cụ cách кем? чем?уде́ломуде́лами
Giới cách о ком? о чём?уде́леуде́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với уде́л

Đồng nghĩa

Họ từ của уде́л

Câu hỏi thường gặp

удел nghĩa là gì?

удел (danh từ) nghĩa là thái ấp, vận mệnh, số.

удел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уде́л (phiên âm Latinh udél, IPA [ʊˈdʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.