TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удеживаться

thể hoàn thành
udeživatʹsja giọng máy của trình duyệt

удеживаться nghĩa là đứng vững, nhịn, nén.

Nghĩa của удеживаться

Động từ

  1. Đứng vững.
    • удержа́ться на нога́хđứng vững [trên đôi chân]
    • уде́живаться на своей пози́цииđứng vững trên lập trường của mình, giữ vững lập trường của mình
  2. сдерживаться Nhịn, nén, nín, kìm. от + sinh cách
    • уде́живаться от сме́хаnhịn cười
    • он не мог удержа́ться от слёзnó không thể cầm được nước mắt được, chàng không ngăn (kìm, gữi nổi) dòng lệ

Câu hỏi thường gặp

удеживаться nghĩa là gì?

удеживаться (động từ) nghĩa là đứng vững, nhịn, nén.

удеживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удеживаться (phiên âm Latinh udeživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.