уделя́ть
Dấu sắc trên уделя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уделя́ть nghĩa là phân ra, tách ra, dành cho.
Nghĩa của уделя́ть
Động từ
- выделять Phân... ra, tách... ra, chia... ra.
- предоставлять Dành cho.
- уделя́ть вре́мя кому́-л., чему́-л.dành thì giờ cho ai, cho cái gì
- уделя́ть кому́-л. внима́ниеdành cho ai sự chú ý, chú ý (để ý, quan tâm) đến ai
Cặp thể của уделя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уделя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уделя́ю |
| ты | уделя́ешь |
| он / она́ / оно́ | уделя́ет |
| мы | уделя́ем |
| вы | уделя́ете |
| они́ | уделя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уделять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уделя́л |
| Giống cái (она́) | уделя́ла |
| Giống trung (оно́) | уделя́ло |
| Số nhiều (они́) | уделя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уделя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уделя́йте |
Câu ví dụ với уделя́ть
- Том уделяет очень много свободного времени чтению. Tom dành nhiều thời gian rảnh để đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6702277
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
уделять nghĩa là gì?
уделять (động từ) nghĩa là phân ra, tách ra, dành cho.
уделять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уделя́ть (phiên âm Latinh udeljátʹ, IPA [ʊdʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.