удержа́ние
Dấu sắc trên удержа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удержа́ние nghĩa là giữ vững, đỡ lấy, tiền khấu bớt, tiền trừ bớt.
Nghĩa của удержа́ние
Danh từ
- действие [sự] giữ vững, đỡ lấy, nâng đỡ, giữ; kiềm chế, kìm chế, kìm hãm, kìm lại, giữ lại, kìm, ghìm; cầm lại, lưu lại; ngăn chặn lại, cản lại, ngăn cản, can ngăn; cầm, nén, nín, nhịn; giữ gìn; khấu trừ, khấu bớt, trừ bớt ((giống trung) уде́рживать).
- удержа́ние равнове́ссия[sự] giữ vững cân bằng, giữ thế quân bình
- удержанная сумма [khoản, món] tiền khấu bớt, tiền trừ bớt, tiền khấu đi.
Biến cách của удержа́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | удержа́ние | удержа́ния |
| Sinh cách кого? чего? | удержа́ния | удержа́ний |
| Tặng cách кому? чему? | удержа́нию | удержа́ниям |
| Đối cách кого? что? | удержа́ние | удержа́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | удержа́нием | удержа́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | удержа́нии | удержа́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
удержание nghĩa là gì?
удержание (danh từ) nghĩa là giữ vững, đỡ lấy, tiền khấu bớt, tiền trừ bớt.
удержание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удержа́ние (phiên âm Latinh uderžánije, IPA [ʊdʲɪrˈʐanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.