удержа́ться
Dấu sắc trên удержа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удержа́ться nghĩa là đứng vững, nhịn, nén.
Nghĩa của удержа́ться
Thể hoàn thành của уде́рживаться.
Động từ
- Đứng vững.
- Nhịn, nén, nín, kìm.
Cặp thể của удержа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удержа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удержу́сь |
| ты | уде́ржишься |
| он / она́ / оно́ | уде́ржится |
| мы | уде́ржимся |
| вы | уде́ржитесь |
| они́ | уде́ржатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удержа́лся |
| Giống cái (она́) | удержа́лась |
| Giống trung (оно́) | удержа́лось |
| Số nhiều (они́) | удержа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удержи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удержи́тесь |
Họ từ của удержа́ться
Câu ví dụ với удержа́ться
- Она не смогла удержаться от смеха. Cô ấy không thể nhịn được cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2940890
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
удержаться nghĩa là gì?
удержаться (động từ) nghĩa là đứng vững, nhịn, nén.
удержаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удержа́ться (phiên âm Latinh uderžátʹsja, IPA [ʊdʲɪrˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.