TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удержа́ться

thể hoàn thành
uderžátʹsja[ʊdʲɪrˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удержа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удержа́ться nghĩa là đứng vững, nhịn, nén.

Nghĩa của удержа́ться

Thể hoàn thành của уде́рживаться.

Động từ

  1. Đứng vững.
  2. Nhịn, nén, nín, kìm.

Cặp thể của удержа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удержа́ться

NgôiTương lai
яудержу́сь
тыуде́ржишься
он / она́ / оно́уде́ржится
мыуде́ржимся
выуде́ржитесь
они́уде́ржатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)удержа́лся
Giống cái (она́)удержа́лась
Giống trung (оно́)удержа́лось
Số nhiều (они́)удержа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удержи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удержи́тесь

Họ từ của удержа́ться

Câu ví dụ với удержа́ться

  • Она не смогла удержаться от смеха. Cô ấy không thể nhịn được cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2940890

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

удержаться nghĩa là gì?

удержаться (động từ) nghĩa là đứng vững, nhịn, nén.

удержаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удержа́ться (phiên âm Latinh uderžátʹsja, IPA [ʊdʲɪrˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.