удесятери́ть
Dấu sắc trên удесятери́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удесятери́ть nghĩa là tăng gấp mười.
Nghĩa của удесятери́ть
Thể hoàn thành của удесятеря́ть.
Động từ
- Tăng gấp mười; (увеличивать) tăng gấp bội, tăng nhiều lần.
Cặp thể của удесятери́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удесятери́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удесятерю́ |
| ты | удесятери́шь |
| он / она́ / оно́ | удесятери́т |
| мы | удесятери́м |
| вы | удесятери́те |
| они́ | удесятеря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удесятери́л |
| Giống cái (она́) | удесятери́ла |
| Giống trung (оно́) | удесятери́ло |
| Số nhiều (они́) | удесятери́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удесятери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удесятери́те |
Câu hỏi thường gặp
удесятерить nghĩa là gì?
удесятерить (động từ) nghĩa là tăng gấp mười.
удесятерить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удесятери́ть (phiên âm Latinh udesjaterítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.