удешевля́ть
Dấu sắc trên удешевля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удешевля́ть nghĩa là làm rẻ hơn.
Nghĩa của удешевля́ть
Động từ
- Làm... rẻ hơn; (понижать в цене) hạ giá, giảm giá.
Cặp thể của удешевля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удешевля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | удешевля́ю |
| ты | удешевля́ешь |
| он / она́ / оно́ | удешевля́ет |
| мы | удешевля́ем |
| вы | удешевля́ете |
| они́ | удешевля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удешевлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удешевля́л |
| Giống cái (она́) | удешевля́ла |
| Giống trung (оно́) | удешевля́ло |
| Số nhiều (они́) | удешевля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удешевля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удешевля́йте |
Câu hỏi thường gặp
удешевлять nghĩa là gì?
удешевлять (động từ) nghĩa là làm rẻ hơn.
удешевлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удешевля́ть (phiên âm Latinh udeševljátʹ, IPA [ʊdʲɪʂɨˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.