TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удешевля́ть

thể chưa hoàn thành
udeševljátʹ[ʊdʲɪʂɨˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удешевля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удешевля́ть nghĩa là làm rẻ hơn.

Nghĩa của удешевля́ть

Động từ

  1. Làm... rẻ hơn; (понижать в цене) hạ giá, giảm giá.

Cặp thể của удешевля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удешевля́ть

NgôiHiện tại
яудешевля́ю
тыудешевля́ешь
он / она́ / оно́удешевля́ет
мыудешевля́ем
выудешевля́ете
они́удешевля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удешевлять.

Quá khứ

Giống đực (он)удешевля́л
Giống cái (она́)удешевля́ла
Giống trung (оно́)удешевля́ло
Số nhiều (они́)удешевля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удешевля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удешевля́йте

Câu hỏi thường gặp

удешевлять nghĩa là gì?

удешевлять (động từ) nghĩa là làm rẻ hơn.

удешевлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удешевля́ть (phiên âm Latinh udeševljátʹ, IPA [ʊdʲɪʂɨˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.