удивле́ние
Dấu sắc trên удивле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удивле́ние nghĩa là sự ngạc nhiên, kinh ngạc.
Nghĩa của удивле́ние
Danh từ
- Sự ngạc nhiên, kinh ngạc.
- к моему́ вели́кому удивле́ниюtôi vô cùng ngạc nhiên (kinh ngạc)
- к о́бщему удивле́ниюmọi người đều ngạc nhiên
- всем на удивлениеai cũng khâm phục, ai cũng khoái chá
Biến cách của удивле́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | удивле́ние | удивле́ния |
| Sinh cách кого? чего? | удивле́ния | удивле́ний |
| Tặng cách кому? чему? | удивле́нию | удивле́ниям |
| Đối cách кого? что? | удивле́ние | удивле́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | удивле́нием | удивле́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | удивле́нии | удивле́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với удивле́ние
- К моему удивлению, он женился на очень красивой актрисе. Tôi bất ngờ vì anh ta lại kết hôn với một nữ diễn viên rất xinh đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467286
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
удивление nghĩa là gì?
удивление (danh từ) nghĩa là sự ngạc nhiên, kinh ngạc.
удивление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удивле́ние (phiên âm Latinh udivlénije, IPA [ʊdʲɪˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.