удивля́ть
Dấu sắc trên удивля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удивля́ть nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
Nghĩa của удивля́ть
Động từ
- Làm... ngạc nhiên, làm... kinh ngạc.
- меня́ э́то ниско́лько не удивля́етcái đó không làm tôi ngạc nhiên chút nào, điều đó không mảy may làm tôi ngạc nhiên
- э́тим вы никого́ не удиви́теvới cái đó thì anh không làm cho ai ngạc nhiên cả
Cặp thể của удивля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удивля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | удивля́ю |
| ты | удивля́ешь |
| он / она́ / оно́ | удивля́ет |
| мы | удивля́ем |
| вы | удивля́ете |
| они́ | удивля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удивлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удивля́л |
| Giống cái (она́) | удивля́ла |
| Giống trung (оно́) | удивля́ло |
| Số nhiều (они́) | удивля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удивля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удивля́йте |
Câu ví dụ với удивля́ть
- Меня это не удивляет. Nó không làm tôi ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1510268
- Меня удивляет его память. Tôi vô cùng ấn tượng về trí nhớ của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13053174
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
удивлять nghĩa là gì?
удивлять (động từ) nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
удивлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удивля́ть (phiên âm Latinh udivljátʹ, IPA [ʊdʲɪˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.