TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удивля́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
udivljátʹ[ʊdʲɪˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удивля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удивля́ть nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.

Nghĩa của удивля́ть

Động từ

  1. Làm... ngạc nhiên, làm... kinh ngạc.
    • меня́ э́то ниско́лько не удивля́етcái đó không làm tôi ngạc nhiên chút nào, điều đó không mảy may làm tôi ngạc nhiên
    • э́тим вы никого́ не удиви́теvới cái đó thì anh không làm cho ai ngạc nhiên cả

Cặp thể của удивля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удивля́ть

NgôiHiện tại
яудивля́ю
тыудивля́ешь
он / она́ / оно́удивля́ет
мыудивля́ем
выудивля́ете
они́удивля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удивлять.

Quá khứ

Giống đực (он)удивля́л
Giống cái (она́)удивля́ла
Giống trung (оно́)удивля́ло
Số nhiều (они́)удивля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удивля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удивля́йте

Câu ví dụ với удивля́ть

  • Меня это не удивляет. Nó không làm tôi ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1510268
  • Меня удивляет его память. Tôi vô cùng ấn tượng về trí nhớ của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13053174

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

удивлять nghĩa là gì?

удивлять (động từ) nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.

удивлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удивля́ть (phiên âm Latinh udivljátʹ, IPA [ʊdʲɪˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.