TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уди́лище

giống trungbất động vật
udílišče[ʊˈdʲilʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уди́лище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уди́лище nghĩa là cái cần câu.

Nghĩa của уди́лище

Danh từ

  1. Cái cần câu.

Biến cách của уди́лище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уди́лищеуди́лища
Sinh cách кого? чего?уди́лищауди́лищ
Tặng cách кому? чему?уди́лищууди́лищам
Đối cách кого? что?уди́лищеуди́лища
Công cụ cách кем? чем?уди́лищемуди́лищами
Giới cách о ком? о чём?уди́лищеуди́лищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

удилище nghĩa là gì?

удилище (danh từ) nghĩa là cái cần câu.

удилище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уди́лище (phiên âm Latinh udílišče, IPA [ʊˈdʲilʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.