TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удивлённый

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
udivljónnyj[ʊdʲɪˈvlʲɵnːɨj] giọng máy của trình duyệt

удивлённый nghĩa là ngạc nhiên, kinh ngạc.

Nghĩa của удивлённый

Tính từ

  1. Ngạc nhiên, kinh ngạc.
    • смотре́ть удивлёнными глаза́миnhìn với đôi mắt ngạc nhiên (kinh ngạc)

Biến cách của удивлённый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchудивлённыйудивлённоеудивлённаяудивлённые
Sinh cáchудивлённогоудивлённогоудивлённойудивлённых
Tặng cáchудивлённомуудивлённомуудивлённойудивлённым
Đối cáchудивлённый / удивлённогоудивлённоеудивлённуюудивлённые / удивлённых
Công cụ cáchудивлённымудивлённымудивлённойудивлёнными
Giới cáchудивлённомудивлённомудивлённойудивлённых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của удивлённый

Câu ví dụ với удивлённый

  • Они сказали мне, что не удивлены. Họ nói với tôi rằng họ không bất ngờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9408391
  • Том был немного удивлён вопросом. Tom đã hơi ngạc nhiên về câu hỏi đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4443136
  • Она выглядела удивлённой этим письмом. Chị ấy có vẻ ngạc nhiên vì bức thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10645727
  • Я был так удивлён, что не мог говорить. Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2845573
  • Том был удивлён. Tom ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1490360
  • Я удивлён, что она отказалась от такого хорошего предложения. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1591176
  • Они были удивлены. Họ đã ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4744791
  • Все выглядели удивлёнными. Mọi người trông có vẻ kinh ngạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8162247

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

удивлённый nghĩa là gì?

удивлённый (tính từ) nghĩa là ngạc nhiên, kinh ngạc.

удивлённый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удивлённый (phiên âm Latinh udivljónnyj, IPA [ʊdʲɪˈvlʲɵnːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.