уди́ть
thể chưa hoàn thành
udítʹ[ʊˈdʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên уди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уди́ть nghĩa là câu.
Nghĩa của уди́ть
Động từ
- Câu. + đối cách
- уди́ть ры́буcâu cá
Chia động từ уди́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ужу́ |
| ты | у́дишь |
| он / она́ / оно́ | у́дит |
| мы | у́дим |
| вы | у́дите |
| они́ | у́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уди́л |
| Giống cái (она́) | уди́ла |
| Giống trung (оно́) | уди́ло |
| Số nhiều (они́) | уди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уди́те |
Câu hỏi thường gặp
удить nghĩa là gì?
удить (động từ) nghĩa là câu.
удить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уди́ть (phiên âm Latinh udítʹ, IPA [ʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.