TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уди́ть

thể chưa hoàn thành
udítʹ[ʊˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уди́ть nghĩa là câu.

Nghĩa của уди́ть

Động từ

  1. Câu. + đối cách
    • уди́ть ры́буcâu cá

Chia động từ уди́ть

NgôiHiện tại
яужу́
тыу́дишь
он / она́ / оно́у́дит
мыу́дим
выу́дите
они́у́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удить.

Quá khứ

Giống đực (он)уди́л
Giống cái (она́)уди́ла
Giống trung (оно́)уди́ло
Số nhiều (они́)уди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уди́те

Câu hỏi thường gặp

удить nghĩa là gì?

удить (động từ) nghĩa là câu.

удить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уди́ть (phiên âm Latinh udítʹ, IPA [ʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.