TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удлине́ние

giống trungbất động vật
udlinénije[ʊdlʲɪˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удлине́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удлине́ние nghĩa là sự kéo dài, nối dài.

Nghĩa của удлине́ние

Danh từ

  1. Sự kéo dài, nối dài, nối thêm, chắp thêm; (продление) [sự] gia thêm, gia hạn.
    • удлинение рабо́чего дня[sự] kéo dài ngày làm việc

Biến cách của удлине́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?удлине́ниеудлине́ния
Sinh cách кого? чего?удлине́нияудлине́ний
Tặng cách кому? чему?удлине́ниюудлине́ниям
Đối cách кого? что?удлине́ниеудлине́ния
Công cụ cách кем? чем?удлине́ниемудлине́ниями
Giới cách о ком? о чём?удлине́нииудлине́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

удлинение nghĩa là gì?

удлинение (danh từ) nghĩa là sự kéo dài, nối dài.

удлинение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удлине́ние (phiên âm Latinh udlinénije, IPA [ʊdlʲɪˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.