удлиня́ться
Dấu sắc trên удлиня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удлиня́ться nghĩa là kéo dài, nối dài.
Nghĩa của удлиня́ться
Động từ
- [Được, bị] kéo dài, nối dài; (становиться более длительным) dài ra, dài hơn, trở lên dài hơn.
- дни удлини́лисьngày đã [trở nên] dài hơn
Cặp thể của удлиня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удлиня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | удлиня́юсь |
| ты | удлиня́ешься |
| он / она́ / оно́ | удлиня́ется |
| мы | удлиня́емся |
| вы | удлиня́етесь |
| они́ | удлиня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удлиняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удлиня́лся |
| Giống cái (она́) | удлиня́лась |
| Giống trung (оно́) | удлиня́лось |
| Số nhiều (они́) | удлиня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удлиня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удлиня́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
удлиняться nghĩa là gì?
удлиняться (động từ) nghĩa là kéo dài, nối dài.
удлиняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удлиня́ться (phiên âm Latinh udlinjátʹsja, IPA [ʊdlʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.