удобовари́мый
Dấu sắc trên удобовари́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удобовари́мый nghĩa là dễ tiêu hóa, dễ tiêu.
Nghĩa của удобовари́мый
Tính từ
- Dễ tiêu hóa, dễ tiêu; прям. и (nghĩa bóng) dễ hiểu, dễ tiếp thụ.
Biến cách của удобовари́мый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | удобовари́мый | удобовари́мое | удобовари́мая | удобовари́мые |
| Sinh cách | удобовари́мого | удобовари́мого | удобовари́мой | удобовари́мых |
| Tặng cách | удобовари́мому | удобовари́мому | удобовари́мой | удобовари́мым |
| Đối cách | удобовари́мый / удобовари́мого | удобовари́мое | удобовари́мую | удобовари́мые / удобовари́мых |
| Công cụ cách | удобовари́мым | удобовари́мым | удобовари́мой | удобовари́мыми |
| Giới cách | удобовари́мом | удобовари́мом | удобовари́мой | удобовари́мых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của удобовари́мый
| So sánh hơn | (по)удобовари́мее |
Câu hỏi thường gặp
удобоваримый nghĩa là gì?
удобоваримый (tính từ) nghĩa là dễ tiêu hóa, dễ tiêu.
удобоваримый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удобовари́мый (phiên âm Latinh udobovarímyj, IPA [ʊˌdobəvɐˈrʲimɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.